ABP KAPLİN
Tổng cộng 9 các sản phẩm
| Görsel | Ürün Adı | Mã kích thước | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Đường kính trục 1 (mm) | Đường kính trục 2 (mm) | Vật liệu mặt bích khớp nối | Vật liệu nhà ở | İşlemler |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BKXK 2129 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2129
|
21
|
29
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXK 2129 06/10 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2129
|
21
|
29
|
6
|
10
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXK 2129 08/08 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2129
|
21
|
29
|
8
|
8
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 2129 10/10 ABP
BKXK |
2129
|
21
|
29
|
10
|
10
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 2129 10/12
BKXK |
2129
|
21
|
29
|
10
|
12
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXK 2135 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2135
|
21
|
35
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 2135 06/10 ABP
BKXK |
2135
|
21
|
35
|
6
|
10
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXK 2135 08/08 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2135
|
21
|
35
|
8
|
8
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 2135 10/10 ABP
BKXK |
2135
|
21
|
35
|
10
|
10
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|