ABP KAPLİN
Tổng cộng 54 các sản phẩm
| Görsel | Ürün Adı | Mã kích thước | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Đường kính trục 1 (mm) | Đường kính trục 2 (mm) | Vật liệu mặt bích khớp nối | Vật liệu nhà ở | İşlemler |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 3030 10/10
BKXK |
3030
|
30
|
30
|
10
|
10
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 3030 10/12
BKXK |
3030
|
30
|
30
|
10
|
12
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 3030 12/12
BKXK |
3030
|
30
|
30
|
12
|
12
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 3030 14/14
BKXK |
3030
|
30
|
30
|
14
|
14
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 3030 16/16
BKXK |
3030
|
30
|
30
|
16
|
16
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
FSKK 3022 06/06 ABP KAPLIN
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSKK 3022 06/08 ABP KAPLIN
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
6
|
8
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSKK 3022 06/10 ABP KAPLIN
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
6
|
10
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3022 06/14
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
6
|
14
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSKK 3022 08/08 ABP KAPLIN
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
8
|
8
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSKK 3022 08/10 ABP KAPLIN
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
8
|
10
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3022 10/10
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
10
|
10
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3022 10/12
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
10
|
12
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3022 10/16
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
10
|
16
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3022 12/12
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
12
|
12
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3022 14/14
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
14
|
14
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 06/06
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 06/10
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
6
|
10
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 06/16
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
6
|
16
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSKK 3027 08/08 KHỚP NỐI ABP
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
8
|
8
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 10/10
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
10
|
10
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 10/12
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
10
|
12
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 12/12
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
12
|
12
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 14/14
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
14
|
14
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|