ABP KAPLİN
Tổng cộng 28 các sản phẩm
| Görsel | Ürün Adı | Mã kích thước | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Đường kính trục 1 (mm) | Đường kính trục 2 (mm) | Vật liệu mặt bích khớp nối | Vật liệu nhà ở | İşlemler |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 10/10 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
10
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 10/12 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
12
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 10/14
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
14
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 10/16
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
16
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 10/18 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
18
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 10/20 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
20
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 10/22
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
10
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 12/12
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
12
|
12
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 12/14 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
12
|
14
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 12/16
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
12
|
16
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 12/18 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
12
|
18
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 12/20 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
12
|
20
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 12/22
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
12
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 14/14 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
14
|
14
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 14/16
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
14
|
16
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 14/18 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
14
|
18
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 14/20 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
14
|
20
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 14/22 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
14
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 16/16 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
16
|
16
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 16/18 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
16
|
18
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 16/20 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
16
|
20
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 16/22 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
16
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 18/18 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
18
|
18
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 18/20 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
18
|
20
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 4048 18/22 ABP
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
18
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 20/20
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
20
|
20
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 20/22
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
20
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP BKXK 4048 22/22
BKXK |
4048
|
40
|
48
|
22
|
22
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|