ABP KAPLİN
Tổng cộng 78 các sản phẩm
| Görsel | Ürün Adı | Mã kích thước | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Đường kính trục 1 (mm) | Đường kính trục 2 (mm) | Vật liệu mặt bích khớp nối | Vật liệu nhà ở | İşlemler |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
KHỚP NỐI BKBS 1222 06/06 ABP
BKBS |
1222
|
12
|
22
|
6
|
6
|
Mạ đồng thau-niken
|
Mạ đồng-niken
|
|
|
KHỚP NỐI BKNK 1733 06/06 ABP
BKNK |
1733
|
17
|
33
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Niken
|
|
|
KHỚP NỐI BKNK 2537 06/06 ABP
BKNK |
2537
|
25
|
37
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Niken
|
|
|
KHỚP NỐI BKNS 1223 06/06 ABP
BKNS |
1223
|
12
|
23
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Niken
|
|
|
KHỚP NỐI BKNS 1730 06/06 ABP
BKNS |
1730
|
17
|
30
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Niken
|
|
|
KHỚP NỐI BKNS 2533 06/06 ABP
BKNS |
2533
|
25
|
33
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Niken
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 1622 06/06 ABP
BKXK |
1622
|
16
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 1624 06/06 ABP
BKXK |
1624
|
16
|
24
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXK 1627 06/06 ABP
BKXK |
1627
|
16
|
27
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXK 2129 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2129
|
21
|
29
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXK 2135 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXK |
2135
|
21
|
35
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXS 1520 06/06 ABP
BKXS |
1520
|
15
|
20
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXS 1520 06/06 ABPKAPLIN
BKXS |
1520
|
15
|
20
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXS 1522 06/06 ABP
BKXS |
1522
|
15
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXS 1525 06/06 ABP
BKXS |
1525
|
15
|
25
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXS 1924 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXS |
1924
|
19
|
24
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXS 2029 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXS |
2029
|
20
|
29
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
BKXS 2035 06/06 ABP KHỚP NỐI
BKXS |
2035
|
20
|
35
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI BKXS 2526 06/06 ABP
BKXS |
2526
|
25
|
26
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI ABP 2928 06/06 ABP
DKPS |
2928
|
29
|
28
|
6
|
6
|
Thép mạ kẽm
|
Polyurethane-Hytrel
|
|
|
KHỚP NỐI ABP 3835 06/06 ABP
DKPS |
3835
|
38
|
35
|
6
|
6
|
Thép mạ kẽm
|
Polyurethane-Hytrel
|
|
|
KHỚP NỐI ABP DKPS 4848 06/06
DKPS |
4848
|
48
|
48
|
6
|
6
|
Thép mạ kẽm
|
Polyurethane-Hytrel
|
|
|
KHỚP NỐI ABP 5658 06/06 ABP
DKPS |
5658
|
56
|
58
|
6
|
6
|
Thép mạ kẽm
|
Polyurethane-Hytrel
|
|
|
KHỚP NỐI FKXS 1225 06/06 ABP
FKXS |
1225
|
12
|
25
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Mạ niken thép
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI FKZS 1225 06/06 ABP
FKZS |
1225
|
12
|
25
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
đúc kẽm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI FKZS 1635 06/06 ABP
FKZS |
1635
|
16
|
35
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
đúc kẽm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI FKZS 2650 06/06 ABP
FKZS |
2650
|
26
|
50
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
đúc kẽm
|
|
|
FSKK 2519 06/06 KHỚP NỐI ABP
FSKK |
2519
|
25
|
19
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI FSKK 2525 06/06 ABP
FSKK |
2525
|
25
|
25
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSKK 3022 06/06 ABP KAPLIN
FSKK |
3022
|
30
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI ABP FSKK 3027 06/06
FSKK |
3027
|
30
|
27
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
FSXK 3019 06/06 KHỚP NỐI ABP
FSXK |
3019
|
30
|
19
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
FSXK 3832 06/06 KHỚP NỐI ABP
FSXK |
3832
|
38
|
32
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
FSXK 3850 06/06 KHỚP NỐI ABP
FSXK |
3850
|
38
|
50
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
FSXS 2014 06/06 ABP KHỚP NỐI
FSXS |
2014
|
20
|
14
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
FSXS 2016 06/06 ABP KHỚP NỐI
FSXS |
2016
|
20
|
16
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Thép không gỉ
|
|
|
KKAK 1500 06/06 80 KHỚP NỐI ABP
KKAK |
1500
|
15
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyurethane
|
|
|
KKAK 1500 06/06 92 KHỚP NỐI ABP
KKAK |
1500
|
15
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyurethane
|
|
|
KKAK 1500 06/06 98 KHỚP NỐI ABP
KKAK |
1500
|
15
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyurethane
|
|
|
KHỚP NỐI KKAS 1500 06/06 80 ABP
KKAS |
1500
|
15
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyurethane
|
|
|
KKAS 1500 06/06 92 KHỚP NỐI ABP
KKAS |
1500
|
15
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyurethane
|
|
|
KKAS 1500 06/06 98 KHỚP NỐI ABP
KKAS |
1500
|
15
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyurethane
|
|
|
KHỚP NỐI SKMS 1520 06/06 ABP
SKMS |
1520
|
15
|
20
|
6
|
6
|
Cơm
|
polycacbonat
|
|
| inventory_2 |
SKPK 2428 06/06 ABP KHỚP NỐI
SKPK |
2428
|
24
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI SKPS 1520 06/06 ABP
SKPS |
1520
|
15
|
20
|
6
|
6
|
Cơm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
KHỚP NỐI SKPS 2224 06/06 ABP
SKPS |
2224
|
22
|
24
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
| inventory_2 |
SKSS 2022 06/06 ABP KHỚP NỐI
SKSS |
2022
|
20
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Polyamid gia cố bằng sợi thủy tinh 6.6
|
|
|
W3AK 1620 06/06 ABP KHỚP NỐI
W3AK |
1620
|
16
|
20
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
W3AK 1923 06/06 ABP KHỚP NỐI
W3AK |
1923
|
19
|
23
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
W3AK 2532 06/06 ABP KHỚP NỐI
W3AK |
2532
|
25
|
32
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W3AS 1620 06/06 ABP
W3AS |
1620
|
16
|
20
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
W3AS 1923 06/06 ABP KHỚP NỐI
W3AS |
1923
|
19
|
23
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W3AS 2532 06/06 ABP
W3AS |
2532
|
25
|
32
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
W3XK 1923 06/06 ABP KHỚP NỐI
W3XK |
1923
|
19
|
23
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI W3XK 2532 06/06 ABP
W3XK |
2532
|
25
|
32
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W3XS 1620 06/06 ABP
W3XS |
1620
|
16
|
20
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
W3XS 1923 06/06 ABP KHỚP NỐI
W3XS |
1923
|
19
|
23
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W3XS 2532 06/06 ABP
W3XS |
2532
|
25
|
32
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
|
KHỚP NỐI W6AK 1323 06/06 ABP
W6AK |
1323
|
13
|
23
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
KHỚP NỐI W6AK 1625 06/06 ABP
W6AK |
1625
|
16
|
25
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
W6AK 1927 06/06 ABP KHỚP NỐI
W6AK |
1927
|
19
|
27
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI ABP W6AS 1323 06/06
W6AS |
1323
|
13
|
23
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W6AS 1625 06/06 ABP
W6AS |
1625
|
16
|
25
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
W6AS 1927 06/06 ABP KHỚP NỐI
W6AS |
1927
|
19
|
27
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W6XK 1325 06/06 ABP
W6XK |
1325
|
13
|
25
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W6XK 1625 06/06 ABP
W6XK |
1625
|
16
|
25
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
W6XK 1928 06/06 ABP KHỚP NỐI
W6XK |
1928
|
19
|
28
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W6XS 1325 06/06 ABP
W6XS |
1325
|
13
|
25
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
KHỚP NỐI W6XS 1625 06/06 ABP
W6XS |
1625
|
16
|
25
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
| inventory_2 |
W6XS 1928 06/06 ABP KHỚP NỐI
W6XS |
1928
|
19
|
28
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|
|
|
WKAK 1928 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAK |
1928
|
19
|
28
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKAK 2532 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAK |
2532
|
25
|
32
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKAS 1622 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAS |
1622
|
16
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKAS 1922 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAS |
1922
|
19
|
22
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKAS 2019 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAS |
2019
|
20
|
19
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKAS 2524 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAS |
2524
|
25
|
24
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKAS 2532 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKAS |
2532
|
25
|
32
|
6
|
6
|
Nhôm
|
Nhôm
|
|
|
WKXS 2524 06/06 ABP KHỚP NỐI
WKXS |
2524
|
25
|
24
|
6
|
6
|
Thép không gỉ
|
Thép không gỉ
|