Nhà ở
17 bit
Phạm vi cảm biến
1 … 524288
Baumer
Bộ mã hóa tuyệt đối công nghiệp
HDmag MHAP 400
Bộ mã hóa tuyệt đối – không mang
Thông số kỹ thuật
Nhà ở
17 bit
Phạm vi cảm biến
1 … 524288
Đặc trưng
HTTP/RS422
Dữ liệu kỹ thuật chi tiết
TEKNIK VERILER - MEKANIK TASARIM
Sức chống cự
IEC 60068-2-6 Rung 30 g, 55-2000 HzIEC 60068-2-27 Sốc 300 g, 2 ms
Vật liệu
Vỏ đầu phát hiện: nhôm alaşımTekerlek: thép không gỉ (1.4104)
Sự liên quan
Đầu nối mặt bích M23, 17 chân
Loại trục
ø70...340 mm (lỗ lõm mil)
Kích thước (mặt bích)
ø406,8 mm
Dung sai trục
0,3 ±0,2 mm (tekerlek/đầu)
Bảo vệ EN 60529
IP 67
Đầu cảm biến
Xử lý tín hiệu FPGA
Dung sai xuyên tâm
0,1…0,5 mm (tekerlek/đầu)
Tốc độ vận hành
2000 vòng/phút
Nhiệt độ hoạt động
-20...+85°C
Độ chính xác của phép đo từ tính
±150 ″
THÔNG SỐ KỸ THUẬT - ĐỊNH GIÁ ĐIỆN
Sự chấp thuận
Phê duyệt CEUL / E217823
Chức năng
một chiều
điện áp cung cấp
4,5...30 VDC
Nhiễu phát ra
EN 61000-6-3
Phương pháp phát hiện
từ tính
Tiêu thụ không tải
300 mA
Miễn nhiễm nhiễu
EN 61000-6-2
Dữ liệu kỹ thuật - Giá trị điện (SSI)
Mã số
Màu xám hoặc nhị phân
Giao diện
SSI
Trình tự mã
CW mặc định
Đầu ra bổ sung
Khung dalga TTL (RS422)Khung dalga evrensel HTL/TTLSinCos
Các bước trên mỗi cuộc cách mạng
131072 / 17 bit
Dữ liệu kỹ thuật - Giá trị điện (SinCos)
Băng thông
400 kHz (-3 dB)
bù đắp DC
20 mV
Chuyển pha
90° ±5°
Giai đoạn đầu ra
SinCos 1 Vpp
Tín hiệu đầu ra
A+, A-, B+, B-
Harmonikler (điển hình)
-40dB
Mỗi cuộc cách mạng sẽ xảy ra
1 … 32768
Sự khác biệt về biên độ SinCos
20 mV
Dữ liệu kỹ thuật - Giá trị điện (Sóng vuông)
Chuyển pha
90° ±10°
Giai đoạn đầu ra
HTLTTL/RS422
Chu kỳ nhiệm vụ
40…60 %
Tần số đầu ra
2 MHz
Tín hiệu đầu ra
A+, A-, B+, B-
Xung trên mỗi vòng quay
1 … 524288